mách bảo

Học thuật
Thân thiện
mách bảo

Một người bạn mách bảo tôi con đường ngắn nhất đến thư viện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ cho, nói cho biết một điều hay, một điều cần thiết hoặc có ích: Hành động khuyên bảo, hướng dẫn hoặc tiết lộ thông tin lợi cho người khác, thường với ý tốt.
    • Báo cho biết một điều mật hoặc riêng tư: Hành động nói cho ai đó biết một thông tin họ chưa biết, có thể một lời khuyên hoặc một sự tiết lộ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy thường mách bảo tôi cách nấu những món ăn ngon. ( ấy thường chỉ cho tôi cách nấu những món ăn ngon.)
    • Nếu không anh ấy mách bảo, tôi đã không tìm thấy đường về. (Nếu không anh ấy chỉ cho, tôi đã không tìm thấy đường về.)
    • ấy mách bảo tôi biết về cơ hội việc làm mới. ( ấy báo cho tôi biết về cơ hội việc làm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mách bảo nhau": Cùng nhau trao đổi, chỉ bảo lẫn nhau những điều hay, điều cần.

    • Họ thường mách bảo nhau kinh nghiệm chăm sóc con cái. (Họ thường chỉ bảo lẫn nhau kinh nghiệm chăm sóc con cái.)
  • "Mách bảo cho biết": Nhấn mạnh hành động thông báo, cho biết một thông tin cụ thể.

    • Người bạn thân đã mách bảo cho tôi biết sự thật về sự việc. (Người bạn thân đã nói cho tôi biết sự thật về sự việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mách (động từ): Nói cho biết, thường một điều mật hoặc riêng tư. "Mách" có thể mang sắc thái nhỏ nhẹ, tình cờ hơn "mách bảo".

    • Đứa trẻ mách mẹ về việc anh trai trốn học. (Đứa trẻ nói với mẹ về việc anh trai trốn học.)
  • Bảo ban (động từ): Khuyên bảo, dạy dỗ một cách ân cần, thường của người lớn tuổi hơn.

    • Ông ấy luôn bảo ban con cháu sống phải biết điều. (Ông ấy luôn khuyên bảo con cháu sống phải biết điều.)
  • Chỉ bảo (động từ): Chỉ dẫn, dạy bảo một cách cụ thể.

    • Người thợ cả ân cần chỉ bảo cho đàn em. (Người thợ cả ân cần chỉ dẫn cho đàn em.)
Từ đồng nghĩa
  • Khuyên bảo: Đưa ra lời khuyên với ý tốt, mong muốn người khác làm theo.
  • Chỉ dẫn: Hướng dẫn, chỉ ra cách thức, đường đi lối lại.
  • Tiết lộ: Cho biết một thông tin vốn được giữ kín.
Các cụm từ liên quan
  • Mách nước (thành ngữ): mật chỉ cho một cách thức, một kế hay để đạt được mục đích, thường trong một tình huống khó khăn.
    • May nhờ có bạn mách nước, tôi mới giải được bài toán khó đó. (May nhờ có bạn chỉ cho cách giải, tôi mới giải được bài toán khó đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên: (Làm người thì phải lo liệu, còn thành bại do trời). Thường dùng để khuyên bảo, an ủi người khác sau khi đã hết lòng mách bảo, chỉ dẫn, nhưng kết quả cuối cùng đôi khi còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
    • Tôi đã mách bảo anh hết cách rồi, còn lại mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên thôi. (Tôi đã chỉ bảo anh hết cách rồi, còn lại do sự cố gắng của anh may rủi thôi.)
mách bảo

Một người bạn mách bảo tôi con đường ngắn nhất đến thư viện.

  1. Chỉ cho điều hay, điều cần.